1 Khái niệm: 

Gọi là tăng canxi máu khi canxi máu > 2,6-2,7 mmol/L hoặc canxi ion > 1,3 mmol/L. Tăng canxi máu cấp tính thường có canxi máu tăng cao > 3,5 mmol/L và gây nguy hiểm đến tính mạng người bệnh. Tốc độ tăng canxi máu có ảnh hưởng quan trọng đến mức độ nặng và triệu chứng. 

2 Nguyên nhân

Nguyên nhân thường gặp nhất là cường cận giáp và bệnh lý ác tính. Biểu hiện chủ yếu là các triệu chứng thần kinh cơ và thận. Điều trị cấp cứu cơ bản nhất là bồi phụ thể tích, truyền dịch.

3 Chẩn đoán

3.1 Chẩn đoán xác định

Biểu hiện gợi ý tăng canxi máu: mệt, buồn nôn và nôn; ngủ gà, lẫn lộn, loạn thần, hôn mê; mất nước, đái nhiều; suy thận; nhịp tim nhanh,  rối loạn dẫn truyền, rối loạn nhịp tim.

Biểu hiện của bệnh lý nguyên nhân hoặc của yếu tố khởi phát gây tăng canxi máu: cường cận giáp, cường giáp, ung thư, dùng nhiều vitamine D, thuôc lợi tiểu thiazit

Xét nghiệm canxi máu > 2,6 mmol/L hoặc canxi ion > 1,3 mmol/L

3.2  Chẩn đoán phân biệt

Phân biệt với các trường hợp mất nước, suy thận do nguyên nhân khác, do rối loạn điện giải khác (tăng Na, tăng ALTT do tăng glucosse máu)

Phân biệt rối loạn ý thức do bệnh lý tổn thương thần kinh hoặc rối loạn chuyển hóa khác.

Chẩn đoán nguyên nhân: các nguyên nhân thường gặp

Cường cận giáp

Bệnh lý ác tính (đa u tủy xương, ung thư di căn xương)

Bất động lâu ngày

Ngộ độc vitamine D

Cường giáp

Bệnh lý u hạt (sarcoidosis…) 

4 Những xét nghiệm cận lâm sàng cần làm

Xét nghiệm máu: điện giải đồ thường quy (Na, K, Clo) bao gồm cả canxi photpho, protein, albumin; creatinine máu.

Ghi điện tim

Chẩn đoán hình ảnh: có thể chụp xquang ngực, sọ, xương dài để tìm các biểu hiện hủy xương

5 Điều trị cấp cứu
Bệnh nhân tăng canxi máu nặng cần được nhập viện điều trị. Tiến hành điều trị ngay cho các trường hợp tăng canxi máu có biểu hiện lâm sàng. Tăng canxi máu nặng (canxi máu > 3,5 mmol/L hoặc canxi ion > 3,0 mmol/L) cần được điều trị cấp cứu dù chưa có biểu hiện lâm sàng. 

Đặt đường truyền tĩnh mạch tốt; nên có đường truyền tĩnh mạch trung tâm

Bồi phụ thể tích nhanh chóng và lợi tiểu mạnh

Truyền NaCl 0,9%, thường khoảng 2-4 lít/24 giờ đầu, điều chỉnh tùy theo ALTMTT, huyết động, lượng nước tiểu; theo dõi điện giải (Ca, Na, K) 4-8 giờ/lần, bổ sung thêm kali tùy theo K máu

Lợi tiểu furosemide (lasix®) sau khi đã bù thể tích và ổn định huyết động;

Các điều trị phối hợp khác nếu có điều kiện: biphosphonate, cancitonine, glucococticoit, lọc máu

Ức chế hủy xương: biphosphonat thường được lựa chọn hàng đầu do tác dụng mạnh, tuy nhiên thời gian bắt đầu tác dụng chậm (24-36 giờ) và kéo dài (7-30 ngày). Calcitonine tác dụng nhanh hơn (vài giờ) và ngắn hơn (2-3 ngày) nên thường được dùng phối hợp với biphosphonat trong những ngày đầu điều trị tăng canxi máu nặng

Biphosphonat: Aredia® (pamidronate) 60-90 mg (1-1,5 mg/kg) pha với 500 ml NaCl 0,9%, truyền tĩnh mạch trong 2-6 giờ

Lọc máu: tác dụng nhanh nhưng ngắn; áp dụng trong trường hợp tăng canxi máu nặng đe dọa tính mạng không đáp ứng với điều trị ban đầu (đã nêu ở trên), bệnh nhân có suy thận, phù phổi.

 6 Phòng bệnh

Phát hiện sớm và điều trị bệnh lý nguyên nhân

Chú ý phát hiện tăng canxi máu trong bệnh cảnh gợi ý (bệnh lý nguyên nhân, dấu hiệu lâm sàng và điện tim) để chẩn đoán và điều trị sớm tăng canxi, phòng và hạn chế được các biến chứng.